steam pipe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn hơi nước: "steam pipe" là một loại ống được thiết kế để dẫn hơi nước từ nơi sản xuất (như nồi hơi) đến nơi sử dụng (như máy móc, hệ thống sưởi).
- Ống hơi: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "steam pipe" chỉ đường ống chịu nhiệt và áp suất cao, thường làm bằng kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Ống dẫn hơi nước của nhà máy bị vỡ, gây ra tiếng động lớn.)
- (Anh ấy đã sửa chỗ rò rỉ trong ống hơi nước dưới sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"steam pipe system": hệ thống ống dẫn hơi nước.
- The building's steam pipe system needs regular maintenance. (Hệ thống ống dẫn hơi nước của tòa nhà cần được bảo trì thường xuyên.)
"steam pipe insulation": lớp cách nhiệt cho ống hơi nước.
- Proper steam pipe insulation reduces heat loss. (Lớp cách nhiệt ống hơi nước đúng cách giúp giảm thất thoát nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Pipe (danh từ): ống (nói chung).
- The plumber replaced the old pipe. (Thợ ống nước đã thay ống cũ.)
Steam (danh từ): hơi nước.
- Steam rises from the hot water. (Hơi nước bốc lên từ nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Conduit for steam: ống dẫn hơi nước.
- Steam conduit: ống dẫn hơi (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Steam pipe line: đường ống dẫn hơi nước.
- The steam pipe line runs from the boiler to the turbine. (Đường ống dẫn hơi nước chạy từ nồi hơi đến tua-bin.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "steam pipe" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.